管灯[guǎn dēng] [管 灯]Lưu từKhácđèn huỳnh quangChữ trong từ管guǎnchăm sóc灯dēngđènTừ cùng chữ:管理guǎn lǐHSK 3giám sát电灯diàn dēngHSK 4đèn điện台灯tái dēngHSK 6đèn bàn管道guǎn dàoHSK 6đường ống管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quả管辖guǎn xiáHSK 7quản lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:灯管dēng guǎnđèn huỳnh quang日光灯rì guāng dēngđèn huỳnh quang荧光灯yíng guāng dēngđèn huỳnh quang