荧光灯[yíng guāng dēng] [荧 光 灯]Lưu từKhácđèn huỳnh quang; đèn neonChữ trong từ荧yíngle lói光guāngánh sáng灯dēngđènTừ cùng chữ:电灯diàn dēngHSK 4đèn điện台灯tái dēngHSK 6đèn bàn荧屏yíng píngHSK 6màn hình huỳnh quang红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)路灯lù dēngHSK 8đèn đường荧光yíng guāngHSK 9huỳnh quangTừ cận nghĩa:灯管dēng guǎnđèn huỳnh quang管灯guǎn dēngđèn huỳnh quang日光灯rì guāng dēngđèn huỳnh quang