日光节约时[rì guāng jié yuē shí] [日 光 节 约 时]Lưu từKhácgiờ tiết kiệm ánh sáng ngàyChữ trong từ日rìmặt trời光guāngánh sáng节jiékhớp约yuēhẹn时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ日期rì qīHSK 1ngày tháng有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày这时zhè shíHSK 2lúc nàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夏令时xià lìng shígiờ tiết kiệm ánh sáng ngày