夏令时[xià lìng shí] [夏 令 时]Lưu từKhácgiờ tiết kiệm ánh sáng ngàyChữ trong từ夏xiànhà Hạ khoảng 2000 TCN令lìngra lệnh时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời夏天xià tiānHSK 2mùa hè平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日光节约时rì guāng jié yuē shígiờ tiết kiệm ánh sáng ngày