日光浴室[rì guāng yù shì] [日 光 浴 室]Lưu từKhácphòng tắm nắngChữ trong từ日rìmặt trời光guāngánh sáng浴yùtắm室shìphòngTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng教室jiào shìHSK 2phòng học日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng日常rì chángHSK 3hằng ngày实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm日历rì lìHSK 4lịch日记rì jìHSK 4nhật kýXem thêm (3)