辰光[chén guāng] [辰 光]Lưu từKhácánh sáng mặt trời; (phương ngữ Ngô) thời gian trong ngày; khoảnh khắcChữ trong từ辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), nă…光guāngánh sángTừ cùng chữ:不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng时光shí guāngHSK 5thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn风光fēng guāngHSK 5cảnh观光guān guāngHSK 6du lịch发光fā guāngHSK 7phát sángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:昀yúnánh sáng mặt trời晅xuānánh sáng mặt trời晟shèngánh sáng mặt trời化日huà rìánh sáng mặt trời日光rì guāngánh sáng mặt trời太阳光tài yáng guāngánh sáng mặt trời