晟[shèng]Lưu từKhácánh sáng mặt trời; rực rỡ; cũng đọc là [chéng]Từ cận nghĩa:昀yúnánh sáng mặt trời晅xuānánh sáng mặt trời化日huà rìánh sáng mặt trời日光rì guāngánh sáng mặt trời辰光chén guāngánh sáng mặt trời太阳光tài yáng guāngánh sáng mặt trời