化日[huà rì] [化 日]Lưu từKhácánh sáng mặt trời; ban ngàyChữ trong từ化huàlàm thành日rìmặt trờiTừ ghép:光天化日guāng tiān huà rìánh sáng ban ngày (thành ngữ)Từ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ今日jīn rìHSK 5hôm nay化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ化解huà jiěHSK 6hoá giảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:昀yúnánh sáng mặt trời晅xuānánh sáng mặt trời晟shèngánh sáng mặt trời日光rì guāngánh sáng mặt trời辰光chén guāngánh sáng mặt trời太阳光tài yáng guāngánh sáng mặt trời