光天化日[guāng tiān huà rì] [光 天 化 日]Lưu từKhácánh sáng ban ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: hoà bình và thịnh vượng; giữa ban ngày ban mặtChữ trong từ光guāngánh sáng天tiānngày化huàlàm thành日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD今日jīn rìHSK 5hôm nay光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quangXem thêm (3)