昌黎县[chāng lí xiàn] [昌 黎 县]Lưu từKhácHuyện Changli ở Qinhuangdao 秦皇岛 (qín huáng dǎo), Hà BắcChữ trong từ昌chāng(dạng kết hợp) thịnh vượng黎lí(văn học) đen县xiànhuyệnTừ cùng chữ:昌盛chāng shèngHSK 6thịnh vượngTừ cận nghĩa:昌黎chāng líHuyện Changli ở Qinhuangdao 秦皇岛 (qín huáng dǎo), Hà Bắc