昒[hū]Lưu từKhácbình minh; rạng đông; mờ tốiTừ cận nghĩa:黎明lí míngHSK 8bình minh倝gànbình minh (cổ đại)旭xùbình minh旴xūbình minh昉fǎngbình minh昕xīnbình minh晓xiǎobình minh晞xībình minh暹xiānbình minhXem thêm (3)