易逝[yì shì] [易 逝]Lưu từKhácthoáng qua; ngắn ngủi; chóng tànChữ trong từ易yìdễ逝shì(nước chảy hoặc thời gian) trôi quaTừ cùng chữ:易拉罐yì lā guànHSK 9lon có nắp giậtTừ cận nghĩa:吹拂chuī fúthoảng qua忽忽hū hūthoáng qua (thời gian trôi nhanh)暂态zàn tàithoáng qua飘散piāo sànthoảng qua (trong không khí)稍纵即逝shāo zòng jí shìthoáng qua