暂态[zàn tài] [暂 态]Lưu từKhácthoáng quaChữ trong từ暂zàntạm thời态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng暂时zàn shíHSK 5tạm thời暂且zàn qiěHSK 6hiện tại常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thường表态biǎo tàiHSK 7tuyên bố lập trườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吹拂chuī fúthoảng qua忽忽hū hūthoáng qua (thời gian trôi nhanh)易逝yì shìthoáng qua飘散piāo sànthoảng qua (trong không khí)稍纵即逝shāo zòng jí shìthoáng qua