暂且【暫且】
[zàn qiě] [暂 且]
hiện tại; tạm thời
暂时;姑且。
这个问题争执不下,我们暂且搁置,先谈下一项。
zhè ge wèn tí zhēng zhí bú xià, wǒ men zàn qiě gē zhì, xiān tán xià yí xiàng.Vấn đề này tranh cãi chưa ngã ngũ, chúng ta tạm thời gác lại, bàn mục tiếp theo trước.
[zàn qiě] [暂 且]
hiện tại; tạm thời
暂时;姑且。
这个问题争执不下,我们暂且搁置,先谈下一项。
zhè ge wèn tí zhēng zhí bú xià, wǒ men zàn qiě gē zhì, xiān tán xià yí xiàng.Vấn đề này tranh cãi chưa ngã ngũ, chúng ta tạm thời gác lại, bàn mục tiếp theo trước.