忽忽[hū hū] [忽 忽]Lưu từKhácthoáng qua (thời gian trôi nhanh); trong chớp mắt; một cách lơ đãngChữ trong từ忽hūsao nhãng忽hūsao nhãngTừ ghép:黑忽忽hēi hū hūbiến thể của 黑糊糊 (hēi hū hū)忽忽不乐hū hū bù lèthất vọng và không vui忽忽悠悠hū hū yōu yōuthờ ơ với sự trôi qua của thời gianTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên忽视hū shìHSK 4sao nhãng忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua忽悠hū youHSK 7phỉnh phờ忽高忽低hū gāo hū dīHSK 7lúc cao lúc thấp疏忽shū huHSK 9sao nhãng