忽忽不乐[hū hū bù lè] [忽 忽 BẤT 乐]Lưu từKhácthất vọng và không vui; chán nảnChữ trong từ忽hūsao nhãng忽hūsao nhãng不bùBẤTkhông乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ忽然hū ránHSK 2đột nhiên音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ忽视hū shìHSK 4sao nhãng娱乐yú lèHSK 6giải trí忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua天伦之乐tiān lún zhī lèHSK 6tình yêu và niềm vui gia đìnhXem thêm (3)