昔阳县[xī yáng xiàn] [昔 阳 县]Lưu từKháchuyện Xiyang ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn TâyChữ trong từ昔xīthời xưa阳yángdương (điện)县xiànhuyệnTừ cùng chữ:昔日xī rìHSK 9những ngày trướcTừ cận nghĩa:昔阳xī yánghuyện Xiyang ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn Tây