昔阳[xī yáng] [昔 阳]Lưu từKháchuyện Xiyang ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn TâyChữ trong từ昔xīthời xưa阳yángdương (điện)Từ ghép:昔阳县xī yáng xiànhuyện Xiyang ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn TâyTừ cùng chữ:太阳tài yangHSK 2mặt trời夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắng昔日xī rìHSK 9những ngày trướcTừ cận nghĩa:昔阳县xī yáng xiànhuyện Xiyang ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn Tây