昭雪[zhāo xuě] [昭 雪]Lưu từKhácminh oan; làm rõ (khỏi cáo buộc); phục hồi danh dựChữ trong từ昭zhāosáng雪xuětuyếtTừ cùng chữ:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành