晒黑[shài hēi] [晒 黑]Lưu từKháctắm nắng; rám nắng; bị cháy nắngChữ trong từ晒shài(mặt trời) chiếu vào黑hēiđenTừ cùng chữ:乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắngTừ cận nghĩa:日光浴rì guāng yùtắm nắng阳光浴yáng guāng yùtắm nắng