晕厥[yūn jué] [晕 厥]Lưu từKhácbị ngấtChữ trong từ晕yūnmơ hồ厥juéngấtTừ cùng chữ:晕车yùn chēHSK 6bị say xe晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtTừ cận nghĩa:发昏fā hūnbị ngất