厥
[jué]
ngất; mất ý thức; của anh ấy
突厥各部推选出了他们的新汗。
tū jué gè bù tuī xuǎn chū le tā men de xīn hàn.Các bộ tộc Đột Quyết đã bầu ra vị hãn mới của họ.
[jué]
ngất; mất ý thức; của anh ấy
突厥各部推选出了他们的新汗。
tū jué gè bù tuī xuǎn chū le tā men de xīn hàn.Các bộ tộc Đột Quyết đã bầu ra vị hãn mới của họ.