东突厥斯坦[dōng tū jué sī tǎn] [东 突 厥 斯 坦]Lưu từKhácĐông Turkestan; thuật ngữ lịch sử chỉ Tân CươngChữ trong từ东dōngphía đông突tūlao ra厥juéngất斯sīSlovakia坦tǎnbằng phẳngTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông平坦píng tǎnHSK 5bằng phẳng东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáoXem thêm (1)