XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

昏倒

[hūn dǎo] [昏 倒]

ngất

他连续工作太久,累得昏倒在地。

tā lián xù gōng zuò tài jiǔ, lèi de hūn dǎo zài dì.

Anh ấy làm việc liên tục quá lâu, mệt đến mức ngất xỉu xuống đất.