殚闷[dān mèn] [殚 闷]Lưu từKhácngất; xỉu; mất ý thứcChữ trong từ殚dānhoàn toàn闷mēnngột ngạtTừ cùng chữ:沉闷chén mènHSK 7ngột ngạt (về thời tiết)烦闷fán mènHSK 7buồn bựcTừ cận nghĩa:晕倒yūn dǎoHSK 9ngất厥juéngất掐断qiā duànngắt (bằng móng tay, v.v.)昏倒hūn dǎongất昏厥hūn juéngất