掐断
[qiā duàn] [掐 断]
ngắt (bằng móng tay, v.v.); (bóng) cắt đứt (nguồn cung, v.v.); ngắt kết nối
施工队不小心掐断了网络线路。
shī gōng duì bù xiǎo xīn qiā duàn le wǎng luò xiàn lù.Đội thi công vô tình làm đứt đường dây mạng.
[qiā duàn] [掐 断]
ngắt (bằng móng tay, v.v.); (bóng) cắt đứt (nguồn cung, v.v.); ngắt kết nối
施工队不小心掐断了网络线路。
shī gōng duì bù xiǎo xīn qiā duàn le wǎng luò xiàn lù.Đội thi công vô tình làm đứt đường dây mạng.