殚[dān]Lưu từKháchoàn toàn; kiệt quệTừ ghép:殚力dān lìcố gắng殚心dān xīndốc toàn tâm trí殚残dān cánphá hủy殚竭dān jiédùng hết殚闷dān mènngất阑殚lán dānmệt mỏi và kiệt sức殚精极虑dān jīng jí lǜvắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ)殚精竭虑dān jīng jié lǜvắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ)Từ cận nghĩa:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)全副quán fùhoàn toàn全然quán ránhoàn toàn十成shí chénghoàn toàn无遗wú yíhoàn toàn浑然hún ránhoàn toànXem thêm (3)