全副[quán fù] [全 副]Lưu từKháchoàn toànChữ trong từ全quántất cả副fùthứ cấpTừ ghép:全副武装quán fù wǔ zhuāngvũ trang đầy đủ全副精力quán fù jīng lìtập trung hoàn toàn vào việc gì đóTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)殚dānhoàn toàn全然quán ránhoàn toàn十成shí chénghoàn toàn无遗wú yíhoàn toàn浑然hún ránhoàn toànXem thêm (3)