十成[shí chéng] [十 成]Lưu từKháchoàn toànChữ trong từ十shímười成chéngthành côngTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành完成wán chéngHSK 2hoàn thành组成zǔ chéngHSK 2hình thành建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong形成xíng chéngHSK 3hình thành造成zào chéngHSK 3gây ra养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng构成gòu chéngHSK 4cấu thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)殚dānhoàn toàn全副quán fùhoàn toàn全然quán ránhoàn toàn无遗wú yíhoàn toàn浑然hún ránhoàn toànXem thêm (3)Ví dụ trong bài học这件事他有十成把握。zhè jiàn shì tā yǒu shí chéng bǎ wò.Việc này anh ấy nắm chắc hoàn toàn.