浑然[hún rán] [浑 然]Lưu từKháchoàn toàn; tuyệt đối; không phân chiaChữ trong từ浑húnvẩn đục然ránđúngTừ ghép:浑然一体hún rán yī tǐhoà quyện vào nhau浑然不知hún rán bù zhīhoàn toàn không hay biết (về điều gì đó)浑然不觉hún rán bù juéhoàn toàn không nhận ra浑然天成hún rán tiān chéngtựa như thiên nhiênTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)殚dānhoàn toàn全副quán fùhoàn toàn全然quán ránhoàn toàn十成shí chénghoàn toàn无遗wú yíhoàn toànXem thêm (3)