浑然不觉[hún rán bù jué] [浑 然 BẤT 觉]Lưu từKháchoàn toàn không nhận raChữ trong từ浑húnvẩn đục然ránđúng不bùBẤTkhông觉juécảm thấyTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ感觉gǎn juéHSK 2cảm giác自觉zì juéHSK 3có ý thức发觉fā juéHSK 5nhận ra察觉chá juéHSK 7cảm nhận幻觉huàn juéHSK 7ảo giác浑身hún shēnHSK 7khắp người触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giác错觉cuò juéHSK 7nhầm lẫnXem thêm (3)