无遗[wú yí] [无 遗]Lưu từKháchoàn toàn; đầy đủ; không bỏ sótChữ trong từ无wúkhông có遗yí(hình thức bị giới hạn) để lạiTừ ghép:一览无遗yī lǎn wú yírõ ràng trong tầm mắt暴露无遗bào lù wú yíphơi bày không sót gì破坏无遗pò huài wú yíhư hỏng không thể sửa chữa纤悉无遗xiān xī wú yíchi tiết và không bỏ sót (thành ngữ)表露无遗biǎo lù wú yíbộc lộ hoàn toàn详尽无遗xiáng jìn wú yítoàn diệnTừ cùng chữ:Từ cận nghĩa:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)殚dānhoàn toàn全副quán fùhoàn toàn全然quán ránhoàn toàn十成shí chénghoàn toàn浑然hún ránhoàn toànXem thêm (3)