表露无遗[biǎo lù wú yí] [表 露 无 遗]Lưu từKhácbộc lộ hoàn toàn; được tiết lộ toàn bộChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài露lùlộ ra无wúkhông có遗yí(hình thức bị giới hạn) để lạiTừ cùng chữ:表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ表达biǎo dáHSK 3diễn đạt表面biǎo miànHSK 3bề mặt表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)表扬biǎo yángHSK 4khen ngợiXem thêm (3)