暴露无遗[bào lù wú yí] [暴 露 无 遗]Lưu từKhácphơi bày không sót gì; lộ ra ánh sángChữ trong từ暴bàođột ngột露lùlộ ra无wúkhông có遗yí(hình thức bị giới hạn) để lạiTừ cùng chữ:暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão