一览无遗[yī lǎn wú yí] [一 览 无 遗]Lưu từKhácrõ ràng trong tầm mắtChữ trong từ一yīmột览lǎnnhìn无wúkhông có遗yí(hình thức bị giới hạn) để lạiTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)