全然[quán rán] [全 然]Lưu từKháchoàn toànChữ trong từ全quántất cả然ránđúngTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)殚dānhoàn toàn全副quán fùhoàn toàn十成shí chénghoàn toàn无遗wú yíhoàn toàn浑然hún ránhoàn toànXem thêm (3)