详尽无遗[xiáng jìn wú yí] [详 尽 无 遗]Lưu từKháctoàn diện; tỉ mỉ, không sótChữ trong từ详xiángchi tiết尽jǐnCố gắng hết sức无wúkhông có遗yí(hình thức bị giới hạn) để lạiTừ cùng chữ:详细xiáng xìHSK 5chi tiết详尽xiáng jìnHSK 9thấu đáo và chi tiếtTừ cận nghĩa:全面quán miànHSK 3toàn diện综合zōng héHSK 4toàn diện全方位quán fāng wèiHSK 8toàn diện兼优jiān yōutoàn diện周全zhōu quántoàn diện周延zhōu yántoàn diện通盘tōng pántoàn diện配套完善pèi tào wán shàntoàn diện