周延[zhōu yán] [周 延]Lưu từKháctoàn diện; phân phối (logic: áp dụng cho mọi trường hợp)Chữ trong từ周zhōuđi một vòng延yánkéo dàiTừ ghép:不周延bù zhōu yánkhông được phân bổTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng蔓延màn yánHSK 8mở rộng周到zhōu dàoHSK 9chu đáo周密zhōu mìHSK 9cẩn thậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全面quán miànHSK 3toàn diện综合zōng héHSK 4toàn diện全方位quán fāng wèiHSK 8toàn diện兼优jiān yōutoàn diện周全zhōu quántoàn diện通盘tōng pántoàn diện详尽无遗xiáng jìn wú yítoàn diện配套完善pèi tào wán shàntoàn diện