配套完善[pèi tào wán shàn] [配 套 完 善]Lưu từKháctoàn diệnChữ trong từ配pèikết hợp套tàoche đậy完wánhoàn thành善shàntốt (có đức)Từ cùng chữ:完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện配合pèi héHSK 3phù hợp改善gǎi shànHSK 4cải thiện配备pèi bèiHSK 5phân bổ配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh配置pèi zhìHSK 6triển khai慈善cí shànHSK 7nhân từ配件pèi jiànHSK 8linh kiện配偶pèi ǒuHSK 8vợ hoặc chồngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全面quán miànHSK 3toàn diện综合zōng héHSK 4toàn diện全方位quán fāng wèiHSK 8toàn diện兼优jiān yōutoàn diện周全zhōu quántoàn diện周延zhōu yántoàn diện通盘tōng pántoàn diện详尽无遗xiáng jìn wú yítoàn diện