兼优[jiān yōu] [兼 优]Lưu từKháctoàn diện; giỏi mọi thứChữ trong từ兼jiānkiêm优yōuxuất sắcTừ ghép:品学兼优pǐn xué jiān yōuxuất sắc cả về đạo đức lẫn học tập (thành ngữ)Từ cùng chữ:兼任jiān rènHSK 8kiêm nhiệm兼容jiān róngHSK 8tương thích兼职jiān zhíHSK 8làm nhiều công việc cùng lúc兼顾jiān gùHSK 8giải quyết đồng thời nhiều việcTừ cận nghĩa:全面quán miànHSK 3toàn diện综合zōng héHSK 4toàn diện全方位quán fāng wèiHSK 8toàn diện周全zhōu quántoàn diện周延zhōu yántoàn diện通盘tōng pántoàn diện详尽无遗xiáng jìn wú yítoàn diện配套完善pèi tào wán shàntoàn diện