殚竭[dān jié] [殚 竭]Lưu từKhácdùng hết; kiệt quệChữ trong từ殚dānhoàn toàn竭jiécạn kiệtTừ cùng chữ:枯竭kū jiéHSK 6bị cạn kiệt精疲力竭jīng pí lì jiéHSK 8tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ)衰竭shuāi jiéHSK 9suy tạngTừ cận nghĩa:尽jǐnHSK 6Cố gắng hết sức罄qìngdùng hết用完yòng wándùng hết穷尽qióng jìndùng hết竭尽jié jìndùng hết