穷尽[qióng jìn] [穷 尽]Lưu từKhácdùng hết; kiệt quệ; khám phá đến tận cùngChữ trong từ穷qióngnghèo尽jǐnCố gắng hết sứcTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèo无穷无尽wú qióng wú jìnHSK 6vô tận详尽xiáng jìnHSK 9thấu đáo và chi tiếtTừ cận nghĩa:尽jǐnHSK 6Cố gắng hết sức罄qìngdùng hết殚竭dān jiédùng hết用完yòng wándùng hết竭尽jié jìndùng hết