殚残[dān cán] [殚 残]Lưu từKhácphá hủyChữ trong từ殚dānhoàn toàn残cántànTừ cùng chữ:摧残cuī cánHSK 6tàn phá伤残shāng cánHSK 8tàn tật凶残xiōng cánHSK 9man rợTừ cận nghĩa:毁huǐHSK 6phá hủy摧毁cuī huǐHSK 7phá hủy圮pǐphá hủy摧cuīphá hủy攋làphá hủy沮jǔphá hủy隳huīphá hủy拆毁chāi huǐphá hủy捣毁dǎo huǐphá hủyXem thêm (3)