拆毁[chāi huǐ] [拆 毁]Lưu từKhácphá hủy; dỡ bỏChữ trong từ拆chāixé mở毁huǐphá hủyTừ cùng chữ:拆除chāi chúHSK 5phá dỡ拆迁chāi qiānHSK 6phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân摧毁cuī huǐHSK 7phá hủy烧毁shāo huǐHSK 8đốt销毁xiāo huǐHSK 9tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)Từ cận nghĩa:毁huǐHSK 6phá hủy摧毁cuī huǐHSK 7phá hủy圮pǐphá hủy摧cuīphá hủy攋làphá hủy沮jǔphá hủy隳huīphá hủy捣毁dǎo huǐphá hủy殚残dān cánphá hủyXem thêm (3)