XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

捣毁

[dǎo huǐ] [捣 毁]

phá hủy; đập nát; phá hoại

警方一举捣毁了那个诈骗团伙的窝。

jǐng fāng yì jǔ dǎo huǐ le nà ge zhà piàn tuán huǒ de wō.

Cảnh sát đã triệt phá ổ nhóm lừa đảo đó trong một đợt ra quân.

警方最近捣毁了一个隐蔽的地下赌博窝点。

jǐng fāng zuì jìn dǎo huǐ le yí gè yǐn bì de dì xià dǔ bó wō diǎn.

Cảnh sát gần đây đã triệt phá một tụ điểm đánh bạc ngầm kín đáo.