圮[pǐ]Lưu từKhácphá hủy; tổn thươngTừ ghép:颓圮tuí pǐsụp đổTừ cận nghĩa:毁huǐHSK 6phá hủy摧毁cuī huǐHSK 7phá hủy摧cuīphá hủy攋làphá hủy沮jǔphá hủy隳huīphá hủy拆毁chāi huǐphá hủy捣毁dǎo huǐphá hủy殚残dān cánphá hủyXem thêm (3)