颓圮[tuí pǐ] [颓 圮]Lưu từKhácsụp đổ; đổ nátChữ trong từ颓tuíđổ nát圮pǐphá hủyTừ cùng chữ:颓废tuí fèiHSK 9suy đồiTừ cận nghĩa:瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổ垮kuǎHSK 8sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)塌tāHSK 9sụp đổ坍tānsụp đổ崩bēngsụp đổ倒坍dǎo tānsụp đổ (công trình)Xem thêm (3)