坍
[tān]
sụp đổ
连续多日的暴雨导致后山的旧仓库瞬间坍塌了。
lián xù duō rì de bào yǔ dǎo zhì hòu shān de jiù cāng kù shùn jiān tān tā le.Mưa lớn kéo dài nhiều ngày khiến nhà kho cũ phía sau núi đổ sập chỉ trong chốc lát.
[tān]
sụp đổ
连续多日的暴雨导致后山的旧仓库瞬间坍塌了。
lián xù duō rì de bào yǔ dǎo zhì hòu shān de jiù cāng kù shùn jiān tān tā le.Mưa lớn kéo dài nhiều ngày khiến nhà kho cũ phía sau núi đổ sập chỉ trong chốc lát.