崩坍[bēng tān] [崩 坍]Lưu từKháclở đất; sụp đổ (của sườn núi); trượt talusChữ trong từ崩bēngsụp đổ坍tānsụp đổTừ cùng chữ:崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổTừ cận nghĩa:土窑tǔ yáolò đất山崩shān bēnglở đất走山zǒu shānlở đất泥石流ní shí liúlở đất