走山[zǒu shān] [走 山]Lưu từKháclở đất; tuyết lở; đi dạo trong núiChữ trong từ走zǒuđi山shānnúiTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ爬山pá shānHSK 2leo núi走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào登山dēng shānHSK 4leo núi走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:土窑tǔ yáolò đất山崩shān bēnglở đất崩坍bēng tānlở đất泥石流ní shí liúlở đất